kiến mật

kiến mật

Kiến mật có bụng tròn căng chứa đầy mật hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kiến: "kiến mật" tên gọi chung cho một số loài kiến thuộc phân họ Formicinae, tập tính tích trữ chất lỏng ngọt (dịch mật) trong bụng phình to của chúng. Chất lỏng này do chúng thu thập từ côn trùng tiết ra (như rệp vừng) hoặc từ nhựa cây.
    • Cá thể kiến bụng chứa mật: Trong đàn kiến mật, một số cá thể (thường kiến thợ) bụng căng tròn, chứa đầy dịch ngọt, đóng vai trò như "bể chứa sống" để dự trữ thức ăn cho cả đàn trong thời gian khan hiếm.
dụ sử dụng
  • (Loài kiến này thích nghi với môi trường thiếu nước.)
  • (Hình dáng đặc trưng của kiến thợ chứa mật.)
  • (Kiến mật được xem thức ăn bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiến mật" trong sinh học: Chỉ một nhóm kiến tập tính độc đáo, được nghiên cứu về khả năng dự trữ thức ăn.

    • Tập tính của kiến mật một dụ điển hình về sự thích nghi trong thế giới côn trùng. (Khả năng tích trữ mật giúp chúng sống sót qua mùa khô.)
  • "kiến mật" trong ẩm thực: Món ăn truyền thốngmột số nền văn hóa.

    • Kiến mật được coi đặc sảnvùng Tây Nam nước Mỹ. (Người dân bản địa dùng chúng làm đồ ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến (danh từ): côn trùng nhỏ, sống thành đàn, thường tổ dưới đất.

    • Kiến tha mồi về tổ. (Kiến mang thức ăn về nơi ở.)
  • Mật (danh từ): chất lỏng ngọt, đặc, do côn trùng hoặc thực vật tiết ra.

    • Mật ong thức ăn bổ dưỡng. (Mật ong được con người dùng làm thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến mật ong: Tên gọi khác của kiến mật, nhấn mạnh vào chất dịch ngọt chúng chứa.
  • Kiến rượu: Ở một số vùng, kiến mật còn được gọi là "kiến rượu" do bụng chúng phình to như chai rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Kiến mật không mật: Chỉ sự thiếu hụt, mất mát bất ngờ (hiếm dùng).
    • Đàn kiến mật bị mất trữ lượng khi mùa đông đến. (Nếu không mật, cả đàn sẽ gặp nguy hiểm.)